dụng hiền

dụng hiền

Các bậc minh quân thời xưa luôn biết cách dụng hiền.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Dùng người hiền tài: "dụng hiền" chỉ hành động sử dụng, trọng dụng những người tài năng, đức độ (người hiền) vào công việc, đặc biệt trong việc quản lý đất nước hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Nhà vua luôn chính sách dùng người tài đức để phát triển đất nước.)
  • (Việc trọng dụng người hiền tài yếu tố quyết định cho sự thịnh vượng của triều đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dụng hiền thí năng": dùng người hiền tài, bỏ qua ngườidụng. Đây một cụm từ Hán Việt mang tính văn chương, thường xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc triết học.

    • Chính sách dụng hiền thí năng đã giúp đất nước phát triển. (Chính sách dùng người tài, bỏ ngườidụng đã giúp đất nước phát triển.)
  • "cầu hiền dụng hiền": tìm kiếm sử dụng người hiền tài.

    • Triều đình luôn cầu hiền dụng hiền để củng cố quyền lực. (Triều đình luôn tìm kiếm trọng dụng người tài để củng cố quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiền tài (danh từ): người tài năng đức độ.

    • Hiền tài nguyên khí của quốc gia. (Người tài đức khí chất nền tảng của đất nước.)
  • Trọng dụng (động từ): coi trọng sử dụng (người tài).

    • Công ty trọng dụng những nhân viên năng lực. (Công ty coi trọng sử dụng những nhân viên năng lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Dùng người hiền: sử dụng người đức, tài.
  • Trọng hiền: coi trọng người hiền tài.
  • Cất nhắc hiền tài: đề bạt, bổ nhiệm người tài năng.
Thành ngữ liên quan
  • Hiền tài nguyên khí quốc gia: người hiền tài sinh lực, nền tảng của đất nước.

    • Câu nói "Hiền tài nguyên khí quốc gia" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dụng hiền. (Câu nói "Hiền tài nguyên khí quốc gia" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dùng người tài đức.)
  • Dụng hiền như dụng cụ: dùng người hiền tài như dùng công cụ (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng người tài).

    • Đừng dụng hiền như dụng cụ, hãy trân trọng họ. (Đừng dùng người tài như công cụ, hãy trân trọng họ.)